Trong thế giới đá quý, Jadeite (Ngọc Cẩm Thạch) được mệnh danh là "Vua của các loại ngọc". Người Việt và người Hoa thường gọi những viên Jadeite có chất lượng cao nhất bằng cái tên mỹ miều là Ngọc Phỉ Thúy.

Cuizhulin jadeite (Vivian.liang8888 - wikipedia)

Để hiểu về Jadeite, bạn cần phân biệt qua 2 hệ thống phân loại chính: Theo chủng (độ trong/cấu trúc)Theo cấp độ xử lý (A-B-C).


1. Phân loại theo "Chủng" (Độ trong & Cấu trúc)

Trong giới chơi ngọc, "Chủng" là yếu tố quan trọng nhất quyết định vẻ đẹp và giá trị. Chủng càng cao, ngọc càng trong và "mọng nước".

  • Lão Khanh Chủng (Thủy Tinh Chủng - Glassy): Đây là cấp độ cao nhất. Ngọc trong suốt như kính, hạt tinh thể cực mịn, khi soi đèn ánh sáng xuyên thấu hoàn toàn. Những viên "Đế vương lục" (xanh lục bảo) thường thuộc chủng này.

  • Băng Chủng (Icy): Ngọc trong như nước đá, có độ mờ nhẹ như một lớp sương mỏng bên trong. Đây là chủng rất được săn đón vì vẻ đẹp thanh tao, thoát tục.

  • Nhu Chủng (Sáp): Kết cấu mịn nhưng không trong suốt, nhìn như sáp nến. Ánh sáng chỉ xuyên qua được một phần.

  • Đậu Chủng (Bean): Cấu trúc hạt tinh thể to, mắt thường có thể nhìn thấy các hạt như hạt đậu. Đây là loại phổ biến nhất, giá thành vừa phải, độ trong kém.


Phân tích các cấp độ trong hình

  • Thủy tinh (Glassy): Đây là cấp độ cao nhất. Ngọc có độ trong suốt tuyệt đối, ánh sáng xuyên qua hoàn toàn, nhìn vào thấy mọng nước và sâu thăm thẳm.

  • Cao băng (High Icy): Tiệm cận với thủy tinh. Ngọc rất trong nhưng có một chút gợn rất nhẹ, tạo cảm giác như một khối nước đá tinh khiết nhất.

  • Băng (Icy): Có độ trong như nước đá. Đây là chủng "quốc dân" trong phân khúc cao cấp vì vẻ ngoài thanh nhã, dễ nhận biết.

  • Nếp băng (Icy-Sub): Là sự giao thoa giữa chủng Nếp và chủng Băng. Ngọc bắt đầu có độ mờ nhưng vẫn giữ được độ mọng và ánh sáng vẫn xuyên qua tốt.

  • Nếp mịn (Fine Sticky/Glutinous): Kết cấu các hạt tinh thể rất nhỏ và khít nhau, nhìn mặt ngọc rất mịn màng nhưng độ trong suốt giảm dần, bắt đầu có độ đục nhẹ như cháo loãng.

  • Nếp (Sticky/Glutinous): Ngọc đục hơn, trông giống như nếp chín. Màu sắc thường dàn trải đều nhưng không có độ xuyên thấu mạnh.

  • Đậu (Bean): Cấp độ thấp nhất trong danh sách. Các hạt tinh thể to, thô, có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Ngọc đục và thường mang lại cảm giác "khô" hơn các chủng trên.

2. Phân loại theo xử lý (Hệ thống A - B - C)

Đây là kiến thức sống còn để tránh mua nhầm hàng giả/hàng kém chất lượng:

  • Hàng Loại A (Type A): Ngọc hoàn toàn tự nhiên. Chỉ được chế tác (cắt, mài) và phủ một lớp sáp bảo vệ bề mặt. Đây là loại duy nhất giữ được giá trị phong thủy và càng đeo càng sáng ("lên nước").

  • Hàng Loại B (Type B): Ngọc đã bị "nấu axit" để tẩy bỏ các tạp chất đen, sau đó bơm nhựa polymer vào các khe hở để tăng độ trong. Theo thời gian, nhựa sẽ bị oxy hóa khiến ngọc bị xỉn màu hoặc nứt.

  • Hàng Loại C (Type C): Ngọc đã được nhuộm màu. Màu sắc thường trông rất rực rỡ nhưng không tự nhiên (màu tụ vào các khe nứt) và sẽ phai dần theo thời gian.

  • Hàng B+C: Kết hợp cả tẩy axit, bơm nhựa và nhuộm màu. Loại này giá trị rất thấp.

3. Các màu sắc quý hiếm của Phỉ Thúy

Dù Jadeite có đủ sắc cầu vồng, nhưng 3 màu sau đây đứng đầu về giá trị:

  1. Lục (Xanh lá): Đặc biệt là Imperial Jade (Xanh lục bảo), tượng trưng cho quyền lực.

  2. Tử (Tím Lavender): Mang lại vẻ sang trọng, quý phái, thường gọi là "Tử La Lan".

  3. Hồng/Đỏ (Huyết): Hiếm gặp, mang ý nghĩa may mắn, nhiệt huyết.


Mẹo nhỏ cho Blog của bạn:

Nếu bạn viết về chủ đề này, hãy lưu ý độc giả rằng: "Không phải mọi viên Cẩm Thạch đều là Phỉ Thúy". Chỉ những viên đạt độ trong, màu sắc và độ mịn nhất định mới được gọi là Phỉ Thúy.


 So sánh chi tiết giữa Ngọc Cẩm Thạch (Jadeite) và Ngọc Bích (Nephrite)

Trong giới đá quý, cả JadeiteNephrite đều được gọi chung là "Jade" (Ngọc), nhưng chúng là hai loại khoáng vật hoàn toàn khác biệt về cấu trúc hóa học và giá trị.

Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn và độc giả dễ dàng phân biệt:

Bảng so sánh Ngọc Cẩm Thạch (Jadeite) và Ngọc Bích (Nephrite)

Đặc điểmNgọc Cẩm Thạch (Jadeite)Ngọc Bích (Nephrite)
Tên thường gọiNgọc Phỉ Thúy, Cẩm Thạch.Ngọc Bích, Ngọc Hòa Điền.
Thành phần hóa họcNatri Nhôm Silicat ($NaAlSi_2O_6$).Canxi Magie Sắt Silicat.
Độ cứng (Mohs)6.5 - 7.0 (Cứng hơn).6.0 - 6.5 (Mềm hơn một chút).
Độ dai (Toughness)Rất cao nhưng dễ mẻ hơn Nephrite.Cực kỳ cao (Khó nứt vỡ nhất trong các loại đá).
Màu sắcRất đa dạng: Xanh lục, tím, trắng, đỏ, vàng, đen...Hạn chế hơn: Chủ yếu là xanh lục đậm, trắng (ngọc mỡ cừu), vàng, xám.
Độ trong suốtTừ đục đến trong suốt (Thủy tinh chủng).Thường chỉ ở mức từ đục đến bán trong.
Độ bóngBóng như thủy tinh/kính.Bóng như sáp hoặc mỡ.
Cấu trúc tinh thểDạng hạt, sợi li ti.Dạng sợi đan xen chặt chẽ như nỉ.
Giá trị kinh tếRất cao (Loại thượng hạng có thể đắt hơn kim cương).Trung bình đến cao (Thấp hơn Jadeite cùng phẩm cấp).
Nguồn gốc chínhMyanmar (Miến Điện) chiếm 90%.Canada, Trung Quốc (Hòa Điền), Nga, New Zealand.

Cách phân biệt nhanh cho người mới:

  1. Nhìn vào màu sắc: * Nếu bạn thấy một viên ngọc có màu xanh lục tươi, sáng rực hoặc có các màu như tím, cam, đó khả năng cao là Jadeite.

    • Nếu viên ngọc có màu xanh lục sẫm, hơi tối hoặc xanh rêu, đó thường là Nephrite.

  2. Nhìn vào độ bóng:

    • Jadeite sau khi mài bóng sẽ lấp lánh như kính, tạo cảm giác hiện đại, sang chảnh.

    • Nephrite có vẻ ngoài trầm mặc, khi chạm vào cảm giác mịn màng như mỡ, mang nét đẹp cổ điển, hoài niệm.

  3. Cảm giác khi đeo:

    • Người xưa thường ưu tiên Nephrite để làm các vật phẩm tâm linh, điêu khắc vì độ bền cực cao (khó vỡ dù bị rơi).

    • Jadeite lại được ưa chuộng làm trang sức (nhẫn, mặt dây chuyền) vì màu sắc bắt mắt và độ trong cao.